Từ điển
Từ Điển Thuật Ngữ Trade Marketing
Từ điển 14 trang thuật ngữ Trade Marketing cơ bản — gọn, dễ tra cứu.
1. Mục tiêu biên soạn
“Từ điển Thuật ngữ Trade Marketing” được xây dựng với mục tiêu:
- Chuẩn hóa ngôn ngữ nghề Trade Marketing theo chuẩn quốc tế, điều chỉnh phù hợp với thực tế doanh nghiệp Việt Nam.
- Giúp người học và đội ngũ Trade hiểu đúng – nói cùng một ngôn ngữ – và triển khai nhất quán trong toàn bộ chuỗi vận hành thương mại.
- Cung cấp công cụ tham chiếu nhanh cho các chương trình đào tạo, hoạch định chiến lược hoặc đánh giá hiệu suất công việc.
- Tài liệu không chỉ dành cho học tập, mà còn là reference book thực tiễn, được tổ chức theo 4 nhóm năng lực chính của hệ thống Trade Marketing.
2. Cấu trúc nội dung
Toàn bộ từ điển được chia thành 4 phần – 14 nhóm năng lực – hơn 200 thuật ngữ, mỗi nhóm phản ánh một phần trong chuỗi giá trị công việc của Trade Marketing, từ phân tích cơ hội đến đo lường hiệu quả.
Khác với từ điển lý thuyết thông thường, tài liệu này được thiết kế theo cấu trúc 3 lớp:
- Định nghĩa rõ ràng, dễ hiểu
- Giải thích & ví dụ thực tế từ các ngành FMCG, Bán lẻ, Horeca, E-commerce
- Vai trò của thuật ngữ trong Trade Marketing – giúp người đọc không chỉ hiểu “là gì”, mà còn biết “để làm gì” và “áp dụng ra sao”.
Đây là cẩm nang thiết yếu cho bất kỳ ai đang làm việc hoặc chuyển hướng sang lĩnh vực Trade Marketing – từ sinh viên, Trade Executive, Brand Manager cho đến đội ngũ Sales & Key Account.
Nội Dung Tài Liệu
- Hiểu Ngành Hàng & Thương Hiệu (Category & Brand Understanding)
- Hiểu Hành Vi & Động Lực Của Shopper (Shopper Insight & Behavior)
- Phân Khúc & Hiểu Vai Trò Kênh Phân Phối (Channel Segmentation & Role Understanding)
- Ưu Tiên Vùng & Tối Ưu Cơ Hội Tăng Trưởng (Territory Prioritization & Growth Optimization)
- Xây Dựng Chiến Lược Trade Marketing (Trade Marketing Strategy Development)
- Quản Trị Ngân Sách Thương Mại (Trade Financial Management)
- Quản Trị Chương Trình Khuyến Mãi (Trade Promotion Management)
- Quản Trị POSM & Độ Hiển Thị (POSM & Visibility Management)
- Quản Lý Trưng Bày & Sơ Đồ Trưng Bày (Merchandising & Planogram Management)
- Kích Hoạt Shopper & Quản Lý Sự Kiện Tại Điểm Bán (Shopper Activation & In-store Event Management)
- Truyền Thông & Đồng Bộ Triển Khai Với Đội Ngũ Bán Hàng (Sales Briefing & Alignment)
- Phối Hợp & Xây Dựng Quan Hệ Với Nhà Phân Phối Và Nhà Bán Lẻ (Distributor & Retailer Engagement)
- Đánh Giá & Tối Ưu Hiệu Quả Thương Mại (Trade Effectiveness Review & Optimization)
- Phân Tích Dữ Liệu Thương Mại (Commercial Data Analytics)
