Chuyển Đổi Số Theo Ngành

Ngành Agency

6 TRỞ NGẠI KHIẾN AGENCY LÀM VIỆC KHÔNG HIỆU QUẢ

Hiệu quả làm việc thấp, lãng phí nguồn lực do công việc chồng chéo, chưa có quy trình rõ ràng

Dự án bị trì trệ, giảm chất lượng do không cập nhật kịp thời trạng thái, vướng mắc của dự án​

Mất dữ liệu khách hàng giảm hiệu quả kinh doanh do lưu trữ theo cá nhân, mất khi thay đổi nhân sự​

Hiệu suất, kết quả làm việc giảm do trao đổi thông tin qua nhiều kênh, sai sót trong quá trình truyền đạt lại​

Mất kiến thức cũ giảm chất lượng làm proposal, tốn thời gian tìm kiếm do thiếu nơi lưu trữ tài liệu tập trung​

Giảm hiệu quả công việc do phân chia việc không hợp lý dẫn đến dồn việc gây áp lực cho nhân viên

4 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ LÀM VIỆC CHO AGENCY TỪ CASK DX

CHUẨN HOÁ QUY TRÌNH

Thiết kế quy trình đạt chuẩn, tối ưu

Giúp doanh nghiệp xây dựng và lưu trữ quy trình đạt chuẩn, đầy đủ chi tiết các nghiệp vụ - dựa trên chuỗi giá trị của doanh nghiệp.

ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ

Áp dụng công nghệ để tăng hiệu suất

Tư vấn và thiết lập hệ thống công nghệ phù hợp quy trình, đáp ứng các nhu cầu thực hiện nhiều nghiệp vụ trên cùng một nền tảng.

XÂY DỰNG BÁO CÁO QUẢN TRỊ THÔNG MINH

Hệ thống báo cáo phản ánh chi tiết công việc

Cung cấp, tùy chỉnh các mẫu Dashboard trực quan, đầy đủ các chi tiết quan trọng giúp đánh giá công việc.

HUẤN LUYỆN NHÂN VIÊN THÀNH THẠO

Đảm bảo nhân viên đủ năng lực vận hành

Giúp doanh nghiệp huấn luyện nhân viên vận dụng thành thạo quy trình & hệ thống công nghệ quản lý.

6 NGHIỆP VỤ TIỀM NĂNG CHO CHUYỂN ĐỔI SỐ

QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG (CUSTOMER MANAGEMENT)

  • Phát triển khách hàng mới
  • Quản lý và duy trì khách hàng hiện có
  • Báo cáo kết quả tìm kiếm khách hàng

QUẢN LÝ BÁN HÀNG (B2B SALES)

  • Quản lý cơ hội bán hàng (Deal funnel)
  • Phát triển proposal
  • Thương lượng & Hợp đồng

VẬN HÀNH (OPERATION)

  • Quản lý vận hành dự án
  • Quản lý gắn kết khách hàng trong dự án
  • Quản lý danh mục dự án

QUẢN LÝ NGHIỆM THU & THANH TOÁN (POST-PROJECT MANAGEMENT)

  • Nghiệm thu và thanh toán
  • Quản lý chi phí dự án và dòng tiền
  • Tổng kết và đánh giá nội bộ

NHÂN SỰ (HR)

  • Quản lý quy trình tuyển dụng
  • Quản lý quy trình, tiến độ thử việc của nhân viên
  • Quản lý danh sách nhân viên, đánh giá nhân viên

GIAO TIẾP NỘI BỘ & LƯU TRỮ (COMMUNICATION & FILE)

  • Quản lý các kênh giao tiếp
  • Quản lý, xây dựng cấu trúc lưu trữ file
  • Tự động tạo thư mục, cập nhật và lưu trữ file theo cấu trúc

Các Kết Quả Nhận Được

QUẢN LÝ DANH SÁCH KHÁCH HÀNG (CUSTOMER MANAGEMENT)

Quản lý toàn bộ quá trình chăm sóc khách hàng và lưu trữ đầy đủ thông tin khách hàng của agency

  • Quản lý danh sách thông tin khách hàng
  • Xác định và phân nhóm khách hàng theo ngành hàng, quy mô, mối quan hệ với công ty
  • Phân bổ nhân sự phụ trách chăm sóc khách hàng mới và khách hàng cũ
  • Trao đổi và liên lạc với khách hàng và giao tiếp nội bộ trực tiếp trên hệ thống
  • Báo cáo chi tiết số lượng, tỉ lệ khách hàng theo từng trạng thái chăm sóc và theo nhóm ngành hàng

QUẢN LÝ BÁN HÀNG (B2B SALES)

Quản lý các nghiệp vụ trong quy trình bán hàng, giúp tối ưu kết quả kinh doanh

  • Quản lý danh mục các cơ hội bán hàng chia theo từng giai đoạn bán hàng (deal funnel management)
  • Tracking và nắm bắt nhanh tiến độ thực hiện các bước của từng cơ hội bán hàng
  • Cùng trao đổi và làm việc trên các cơ hội bán hàng (làm proposal, hẹn meeting,…)
  • Tạo folder lưu trữ các tài liệu của quá trình bán hàng (proposal, hợp đồng,…) tương ứng với từng cơ hội bán hàng
  • Thống kê được số lượng và giá trị các cơ hội bán hàng đã được chuyển đổi thành đơn hàng

VẬN HÀNH (OPERATION)

Theo dõi sát sao từng dự án và tối ưu thời gian, chi phí cùng kết quả

  • Lập kế hoạch cho các dự án theo timeline​
  • Quản lý vận hành dự án (thông tin, tiến độ, kết quả từng giai đoạn thực hiện dự án)​
  • Phân bổ nguồn lực làm việc hợp lý, điều phối công việc nhịp nhàng trong team​
  • Quản lý lịch triển khai dự án (marketing/event/casting/…calendar) cho các chiến dịch (campaign) của khách hàng, có thể cộng tác, trao đổi trực tiếp với khách hàng và nội bộ trên hệ thống​
  • Quản lý việc lưu trữ và trao đổi các tài liệu sử dụng trong dự án trên cùng một nơi​

QUẢN LÝ NGHIỆM THU & THANH TOÁN​ (POST-PROJECT MANAGEMENT)

Quản lý tốt dòng tiền từng dự án, đảm bảo các dự án thanh toán đúng hạn & đầy đủ

  • Quản lý, theo dõi các bước trong quá trình nghiệm thu, thanh toán​
  • Quản lý tiến độ thanh toán của các dự án (thời hạn thanh toán, trạng thái, số tiền đã thanh toán, số tiền còn lại, nhắc nhở thanh toán)​
  • Quản lý, lưu trữ hồ sơ thanh toán (biên bản nghiệm thu, hóa đơn,…)​
  • Theo dõi doanh thu, chi phí từng dự án và dòng tiền của công ty​

NHÂN SỰ (HR)

Nắm rõ toàn bộ thông tin, tình hình & biến động nhân sự

  • Quản trị danh sách thông tin nhân sự, admin của công ty​
  • Quản lý danh sách thông tin ứng viên, lưu trữ CV, trạng thái tuyển dụng (duyệt CV, liên hệ hẹn lịch phỏng vấn, đã phỏng vấn, nhận làm việc,…)​
  • Quản lý quy trình thử việc (onboard), đào tạo nhân sự (thời gian thử việc, vị trí, các công việc đảm nhận,…)​
  • Theo dõi, đánh giá hiệu quả làm việc của nhân sự (khả năng hoàn thành KPI, chất lượng đầu ra của công việc,…)​
  • Nhận thông tin, lên lịch xử lý và phê duyệt các yêu cầu của nhân sự ​

GIAO TIẾP NỘI BỘ & LƯU TRỮ ​(COMMUNICATION & FILE) ​

Đảm bảo tương tác hiệu quả trong nội bộ, lưu trữ tài liệu đầy đủ, có cấu trúc

  • Thống nhất kênh giao tiếp, trao đổi thông tin, tài liệu của các thành viên nội bộ trong quá trình thực hiện các dự án trên cùng một nền tảng​
  • Quản lý, lưu trữ file, tài liệu dự án và tài liệu kiến thức nội bộ trên hệ thống có cấu trúc, tìm kiếm nhanh, tránh thất thoát​
  • Đồng bộ file, tài liệu tự động vào hệ thống lưu trữ​

Phương Pháp Chuyển Đổi Số Toàn Diện Của CASK

TẠI SAO CHỌN CASK?

GIẢI PHÁP CHI TIẾT TOÀN DIỆN

Giải pháp tư vấn, thực thi trọn gói giúp agency kết hợp và nâng cấp toàn diện 3 khía cạnh: quy trình, công nghệ, năng lực nhân sự

TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG TỪNG NGHIỆP VỤ

Tính năng công nghệ phù hợp với từng nghiệp vụ, hiệu quả tối ưu, hiện đại, dễ sử dụng trên mọi thiết bị

CÔNG CỤ VẬN HÀNH ĐẠT CHUẨN

Cung cấp bộ quy trình chi tiết cho từng nghiệp vụ, Dashboard báo cáo, phương pháp triển khai, tư vấn quy trình & công nghệ bài bản

TRIỂN KHAI NHANH CHÓNG

Triển khai hiệu quả dự án Chuyển đổi số toàn diện trong 4 - 6 tuần

KINH NGHIỆM “THỰC CHIẾN”

Kinh nghiệm thực thi triển khai chuyển đổi số đạt hiệu quả cao cho nhiều agency tại Việt Nam

Dự Án Tư Vấn Doanh Nghiệp

Insights

Brand Key #10: Competitive Environment - Bước cuối quyết định thương Hiệu có “đứng vững” hay không
14.02.2026

Brand Key #10: Competitive Environment - Bước cuối quyết định thương Hiệu có “đứng vững” hay không

Trong các bài trước của chuỗi Brand Key, chúng ta đã lần lượt đi qua những câu hỏi nền tảng nhất của người làm Brand: thương hiệu tồn tại vì điều gì, phục vụ ai, dựa trên insight nào, và đứng vững bằng những năng lực gốc ra sao. Tuy nhiên, chỉ khi đặt toàn bộ những yếu tố đó vào Competitive Environment – nơi người tiêu dùng thật sự so sánh và lựa chọn – Brand Key mới được kiểm chứng một cách trọn vẹn. Bài viết này là mảnh ghép cuối cùng của chuỗi Brand Key. Không nhằm phân tích thêm đối thủ cho đầy đủ, mà để trả lời câu hỏi quan trọng hơn: với tất cả những gì đã xác định, thương hiệu này có thật sự có chỗ đứng riêng trong cuộc chơi hiện tại hay không? Từ đó, người làm Brand có thể nhìn lại Brand Key không phải như một framework tĩnh, mà như một hệ thống ra quyết định đủ chắc để thích nghi mà không đánh mất bản sắc. Nếu bạn đang theo dõi chuỗi Brand Key từ đầu, bài viết này sẽ giúp bạn kết nối toàn bộ các mảnh ghép lại với nhau. Còn nếu bạn mới bắt đầu, đây cũng là điểm chạm tốt để hiểu vì sao Brand Key chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong bối cảnh cạnh tranh thực tế.
Xem thêm
Brand Key #9: Root Strength là gì trong Brand Key? Xác định sức mạnh gốc của thương hiệu
14.02.2026

Brand Key #9: Root Strength là gì trong Brand Key? Xác định sức mạnh gốc của thương hiệu

Ở các bài trước trong chuỗi Brand Key, chúng ta đã đi qua những câu hỏi nền tảng: vì sao thương hiệu tồn tại, thương hiệu đứng về phía nào, nói chuyện ra sao và khác biệt ở đâu trong tâm trí người tiêu dùng. Nhưng đến một điểm, rất nhiều người làm Brand bắt đầu chững lại ở một câu hỏi khó hơn: liệu những điều đó có đủ “đỡ” được thương hiệu ngoài đời thực hay không? Thực tế cho thấy, không ít Brand Key được xây dựng rất đúng về mặt tư duy, nhưng khi triển khai lại khó giữ được sự nhất quán, buộc thương hiệu phải liên tục “gồng mình” bằng truyền thông để bảo vệ hình ảnh. Vấn đề thường không nằm ở ý tưởng, mà ở chỗ thiếu một nền móng năng lực đủ chắc để chống lưng cho toàn bộ hệ thống. Như Harvard Business Review từng chỉ ra, lợi thế cạnh tranh bền vững không đến từ việc nói khác đi, mà đến từ những năng lực mà đối thủ khó sao chép trong thực tế. Ở góc nhìn chiến lược, Michael Porter cũng nhấn mạnh rằng chiến lược không phải là cố gắng làm tốt mọi thứ, mà là chọn làm một số việc theo cách khác biệt, dựa trên năng lực cốt lõi của tổ chức. Trong Brand Key, phần chịu trách nhiệm cho nền móng đó chính là Root Strengths. Đây không phải là thứ thương hiệu muốn có, mà là những gì đã làm được và lặp lại được trong thực tế. Root Strengths giúp Brand Key không treo trên ý tưởng, mà bám chặt vào năng lực thật của doanh nghiệp – trước khi thương hiệu nói đến khác biệt hay lý do để tin. Nếu bài trước giúp bạn xác định thương hiệu khác ở đâu, thì bài này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi quan trọng hơn: thương hiệu có quyền khác như vậy hay không.
Xem thêm

Blogs

Brand Key #10: Competitive Environment - Bước cuối quyết định thương Hiệu có “đứng vững” hay không
Brand

Trong các bài trước của chuỗi Brand Key, chúng ta đã lần lượt đi qua những câu hỏi nền tảng nhất của người làm Brand: thương hiệu tồn tại vì điều gì, phục vụ ai, dựa trên insight nào, và đứng vững bằng những năng lực gốc ra sao. Tuy nhiên, chỉ khi đặt toàn bộ những yếu tố đó vào Competitive Environment – nơi người tiêu dùng thật sự so sánh và lựa chọn – Brand Key mới được kiểm chứng một cách trọn vẹn. Bài viết này là mảnh ghép cuối cùng của chuỗi Brand Key. Không nhằm phân tích thêm đối thủ cho đầy đủ, mà để trả lời câu hỏi quan trọng hơn: với tất cả những gì đã xác định, thương hiệu này có thật sự có chỗ đứng riêng trong cuộc chơi hiện tại hay không? Từ đó, người làm Brand có thể nhìn lại Brand Key không phải như một framework tĩnh, mà như một hệ thống ra quyết định đủ chắc để thích nghi mà không đánh mất bản sắc. Nếu bạn đang theo dõi chuỗi Brand Key từ đầu, bài viết này sẽ giúp bạn kết nối toàn bộ các mảnh ghép lại với nhau. Còn nếu bạn mới bắt đầu, đây cũng là điểm chạm tốt để hiểu vì sao Brand Key chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong bối cảnh cạnh tranh thực tế.
Xem thêm
Brand Key #9: Root Strength là gì trong Brand Key? Xác định sức mạnh gốc của thương hiệu
Brand

Ở các bài trước trong chuỗi Brand Key, chúng ta đã đi qua những câu hỏi nền tảng: vì sao thương hiệu tồn tại, thương hiệu đứng về phía nào, nói chuyện ra sao và khác biệt ở đâu trong tâm trí người tiêu dùng. Nhưng đến một điểm, rất nhiều người làm Brand bắt đầu chững lại ở một câu hỏi khó hơn: liệu những điều đó có đủ “đỡ” được thương hiệu ngoài đời thực hay không? Thực tế cho thấy, không ít Brand Key được xây dựng rất đúng về mặt tư duy, nhưng khi triển khai lại khó giữ được sự nhất quán, buộc thương hiệu phải liên tục “gồng mình” bằng truyền thông để bảo vệ hình ảnh. Vấn đề thường không nằm ở ý tưởng, mà ở chỗ thiếu một nền móng năng lực đủ chắc để chống lưng cho toàn bộ hệ thống. Như Harvard Business Review từng chỉ ra, lợi thế cạnh tranh bền vững không đến từ việc nói khác đi, mà đến từ những năng lực mà đối thủ khó sao chép trong thực tế. Ở góc nhìn chiến lược, Michael Porter cũng nhấn mạnh rằng chiến lược không phải là cố gắng làm tốt mọi thứ, mà là chọn làm một số việc theo cách khác biệt, dựa trên năng lực cốt lõi của tổ chức. Trong Brand Key, phần chịu trách nhiệm cho nền móng đó chính là Root Strengths. Đây không phải là thứ thương hiệu muốn có, mà là những gì đã làm được và lặp lại được trong thực tế. Root Strengths giúp Brand Key không treo trên ý tưởng, mà bám chặt vào năng lực thật của doanh nghiệp – trước khi thương hiệu nói đến khác biệt hay lý do để tin. Nếu bài trước giúp bạn xác định thương hiệu khác ở đâu, thì bài này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi quan trọng hơn: thương hiệu có quyền khác như vậy hay không.
Xem thêm
Brand Key #8: Brand Discriminator - Điều gì khiến thương hiệu không thể bị nhầm lẫn?
Brand

Rất nhiều thương hiệu nói rằng mình “khác biệt”, nhưng khi đặt cạnh đối thủ, người tiêu dùng không chỉ ra được khác ở điểm nào. Logo khác, màu khác, slogan khác – nhưng cảm giác thương hiệu thì lại rất giống nhau. Vấn đề thường không nằm ở việc thiếu sáng tạo, mà ở chỗ thương hiệu chưa xác định được Discriminator đủ rõ trong Brand Key. Khi không biết điều gì khiến mình không thể bị thay thế hoặc nhầm lẫn, mọi nỗ lực truyền thông chỉ tạo ra sự mới mẻ ngắn hạn, chứ không xây dựng được vị trí bền vững trong tâm trí người tiêu dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu Discriminator là gì, vì sao thường bị hiểu sai, và cách sử dụng Discriminator như một trục khác biệt dài hạn, thay vì chỉ là một ý tưởng hay cho campaign. Nếu bạn đang làm Brand Marketing và từng bối rối với câu hỏi “thương hiệu của mình khác ở đâu?”, phần dưới đây sẽ giúp bạn nhìn lại Brand Key một cách rõ ràng và thực tế hơn.
Xem thêm
Brand Key #7: Brand Values & Personality - Khi thương hiệu cư xử như một con người
Brand

Sau khi đã xác định Brand Benefit và Reason to Believe, nhiều Brand Marketer vẫn gặp một vấn đề quen thuộc: thương hiệu nói đúng, làm đúng, nhưng trông giống rất nhiều thương hiệu khác. Thông điệp không sai. Chiến lược không lệch. Nhưng khi đặt cạnh đối thủ, người tiêu dùng khó cảm nhận được “đây là brand này, chứ không phải brand kia”. Nguyên nhân thường không nằm ở chiến lược lớn, mà nằm ở cách thương hiệu thể hiện mình qua hành vi và giọng nói hằng ngày. Đó chính là vai trò của Brand Values & Personality trong Brand Key. Jennifer Aaker - giáo sư marketing tại Stanford University, nổi tiếng với nghiên cứu đặt nền móng cho khái niệm Brand Personality, trong nghiên cứu của mình, bà đã chỉ ra rằng người tiêu dùng gán cho thương hiệu những đặc điểm tính cách giống con người và hình thành mối quan hệ với thương hiệu dựa trên cảm nhận đó. Nếu Brand Benefit cho biết thương hiệu giúp gì cho người tiêu dùng, và Reason to Believe giải thích vì sao điều đó đáng tin, thì Values & Personality trả lời câu hỏi: thương hiệu này cư xử và nói chuyện như một con người ra sao? Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ: - Brand Values & Personality là gì và không phải là gì - vì sao nhiều thương hiệu “có values” nhưng vẫn rất giống nhau - và cách dùng Values & Personality để tạo sự nhất quán thật sự trong brief, campaign và trải nghiệm Đây là phần giúp Brand Key “có linh hồn”, thay vì chỉ đúng về mặt logic.
Xem thêm
Brand Key #6: Reason to Believe là gì? Vì sao Brand Benefit đúng nhưng vẫn không ai tin
Brand

Sau khi đã xác định Brand Benefit – lợi ích cốt lõi mà thương hiệu chọn để theo đuổi – rất nhiều Brand Marketer rơi vào một tình huống quen thuộc: mọi thứ nghe đều hợp lý, nhưng thương hiệu vẫn không tạo được niềm tin đủ mạnh. Insight đúng, Brand Benefit rõ, thông điệp nghe có vẻ “đúng nghề”, nhưng khi ra thị trường, người tiêu dùng vẫn thờ ơ hoặc hoài nghi. Vấn đề lúc này thường không nằm ở việc thương hiệu nói gì, mà nằm ở câu hỏi sâu hơn: vì sao tôi nên tin rằng thương hiệu này thực sự làm được điều họ nói? Câu trả lời nằm ở Reason to Believe (RTB) – phần thường bị làm sơ sài nhất trong Brand Key, nhưng lại là yếu tố quyết định liệu Brand Benefit có đứng vững hay chỉ dừng ở mức lời hứa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ Reason to Believe là gì và không phải là gì, vì sao nhiều RTB nghe rất “đủ” nhưng không tạo được niềm tin, và cách xây RTB để Brand Benefit trở nên đáng tin trong mắt người tiêu dùng. Nếu bạn từng thấy Brand Key của mình “nói đúng nhưng không thuyết phục”, rất có thể RTB chính là mắt xích đang thiếu.
Xem thêm
Brand Key #5: Brand Benefit là gì? Vì sao thương hiệu mạnh không bán tính năng
Brand

Sau khi đã xác định Consumer Insight – mâu thuẫn nội tâm mà thương hiệu chọn để đứng vào – rất nhiều Brand Marketer vẫn mắc kẹt ở một câu hỏi tưởng chừng đơn giản: vậy rốt cuộc, thương hiệu này mang lại lợi ích gì? Không ít Brand Key thất bại ở bước này vì Brand Benefit bị hiểu sai thành danh sách tính năng, ưu điểm hoặc lời hứa quá rộng. Kết quả là thương hiệu nói rất nhiều, nhưng người tiêu dùng không nhớ được điều gì thật sự quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ Brand Benefit là gì, vì sao brand mạnh thường bán cảm xúc chứ không bán tính năng, những sai lầm phổ biến khi chọn benefit, và cách Brand Benefit dẫn dắt cả NPD lẫn communication trong thực tế. Nếu bạn từng thấy Brand Key của mình “đúng cấu trúc nhưng không có lực”, rất có thể vấn đề nằm ở Brand Benefit.
Xem thêm
Agency to client: Marketing ở Agency và Marketing phía Client - Những khác biệt khiến marketer phải thay đổi cách làm marketing
Brand

Chuyển từ agency sang làm marketing phía client là lựa chọn nghề nghiệp của nhiều marketer, nhưng cũng là giai đoạn dễ gây bối rối nhất. Không ít người cảm thấy hụt hẫng khi công việc không còn xoay quanh ý tưởng và chiến dịch, trong khi trách nhiệm lại mở rộng sang chiến lược, dữ liệu và kết quả kinh doanh. Vấn đề không nằm ở việc agency hay client “tốt hơn”, mà ở chỗ vai trò marketing ở hai môi trường này khác nhau về bản chất. Bài viết này giúp marketer nhìn rõ sự khác biệt đó, hiểu những cú sốc thường gặp và xác định những năng lực cần có để làm tốt marketing phía doanh nghiệp.
Xem thêm

Các Giải Pháp Arrow

Liên hệ với chúng tôi

1Facebook0901 03 09 00
🔥KHÓA HỌC SẮP DIỄN RA🔥